106
ST
D. Drogba
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
106
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
103
99
97
97
87
95
73
95
95
72
72
72
72
75
75
72
Tốc độ
100
Sút
106
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
51
Thể chất
106
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
111
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
92
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
102
Sút xoáy
100
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
48
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
111
Thể lực
97
Quyết đoán
110
Nhảy
101
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon