105
LW
Ronaldinho
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
LW
105
CF
104
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
97
101
102
102
95
102
74
102
102
59
59
70
70
76
76
59
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
108
Phòng thủ
40
Thể chất
86
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
95
Sút xa
103
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
101
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
36
Lấy bóng
38
Cắt bóng
44
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
70
Nhảy
85
Bình tĩnh
108
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2001~2003 |
K Beershort VA
|
|
| 1998~2001 | 그레미우 | |
| 1998~2001 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo