105
RB
P. Lahm
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lahm
RB
105
LB
105
170cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
90
95
97
97
100
97
101
99
99
97
97
102
102
102
102
97
Tốc độ
101
Sút
82
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
70
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo