105
CAM
P. Nedvěd
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
CAM
105
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
100
102
102
102
100
102
94
102
102
87
87
93
93
95
95
87
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
83
Thể chất
93
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
92
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
98
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
77
Lấy bóng
85
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
108
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
105
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo