105
RW
L. Suárez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
RW
105
ST
104
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
101
102
102
102
91
100
74
99
99
67
67
74
74
78
78
67
Tốc độ
102
Sút
104
Chuyền bóng
92
Rê bóng
104
Phòng thủ
50
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
102
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
78
Đá phạt
104
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
48
Lấy bóng
50
Cắt bóng
44
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
86
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
87
Bình tĩnh
103
TM đổ người
22
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova