105
CF
J. Cruyff
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
105
ST
103
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
20
100
102
102
102
97
102
84
102
102
76
76
82
82
86
86
76
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
62
Thể chất
94
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
94
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
103
Penalty
104
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
102
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
55
Lấy bóng
50
Cắt bóng
76
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
102
Nhảy
85
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo