105
CAM
F. Lampard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
105
CM
105
184cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
100
102
101
101
102
102
97
101
101
92
92
93
93
95
95
92
Tốc độ
92
Sút
105
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
88
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
106
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
96
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
82
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon