104
CB
Fernando Hierro
22
19
88
87
85
85
92
88
98
87
87
101
101
95
95
93
93
101
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
73
Lực sút
98
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
94
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
79
Chuyền dài
102
Đá phạt
86
Sút xoáy
85
Rê bóng
84
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
103
Thể lực
89
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo