121
CB
Fernando Hierro
31
31
112
111
109
109
115
112
118
110
110
118
118
115
115
113
113
118
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
118
Sút xa
114
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
120
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
99
Chuyền dài
123
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
105
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
120
Phản ứng
112
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
121
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
117
Thể lực
116
Quyết đoán
122
Nhảy
122
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé