108
CB
Fernando Hierro
24
22
98
96
94
94
99
97
104
96
96
105
105
100
100
99
99
105
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
87
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández