92
CB
Feng Xiaoting
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Feng Xiaoting
CB
92
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
68
69
68
68
75
70
84
71
71
89
89
83
83
80
80
89
Tốc độ
75
Sút
52
Chuyền bóng
73
Rê bóng
70
Phòng thủ
91
Thể chất
85
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
51
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
79
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
65
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
78
Quyết đoán
96
Nhảy
85
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2020~2020 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2011~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2010~2011 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2009 | 다롄 스더 | |
| 2009~2010 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández