72
CB
Feng Xiaoting
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Feng Xiaoting
CB
72
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
55
56
55
55
63
58
68
58
58
69
69
66
66
64
64
69
Tốc độ
59
Sút
43
Chuyền bóng
63
Rê bóng
52
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
55
Tăng tốc
65
Dứt điểm
37
Lực sút
51
Sút xa
42
Chọn vị trí
60
Vô lê
49
Penalty
55
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
51
Chuyền dài
71
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
48
Giữ bóng
57
Khéo léo
54
Thăng bằng
63
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
69
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2020~2020 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2011~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2010~2011 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2009 | 다롄 스더 | |
| 2009~2010 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo