59
CB
Feng Xiaoting
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Feng Xiaoting
CB
59
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
47
47
45
45
52
49
54
47
47
56
56
49
49
48
48
56
Tốc độ
33
Sút
39
Chuyền bóng
54
Rê bóng
47
Phòng thủ
56
Thể chất
53
Tốc độ
30
Tăng tốc
37
Dứt điểm
36
Lực sút
44
Sút xa
35
Chọn vị trí
53
Vô lê
42
Penalty
48
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
44
Chuyền dài
58
Đá phạt
46
Sút xoáy
46
Rê bóng
46
Giữ bóng
50
Khéo léo
33
Thăng bằng
64
Phản ứng
50
Kèm người
59
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
64
Thể lực
30
Quyết đoán
58
Nhảy
53
Bình tĩnh
50
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2020~2020 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2011~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2010~2011 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2009 | 다롄 스더 | |
| 2009~2010 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo