104
ST
Eusébio
24
19
101
101
100
100
91
99
75
98
98
70
70
75
75
79
79
70
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
95
Sút xoáy
94
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
107
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
92
Thể lực
95
Quyết đoán
83
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 | 우니앙 드 토마르 | |
| 1977~1977 | 라스베이거스 퀵실버스 | |
| 1976~1976 | 토론토 메트로스-크로아티아 | |
| 1976~1977 | 베이라마르 | |
| 1975~1975 | 보스턴 미닛맨 | |
| 1960~1975 |
SL Benfica
|
|
| 1957~1960 | CD 마샤케느 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo