123
ST
Eusébio
42
43
120
119
119
119
110
117
95
117
117
91
90
96
96
99
99
91
Tốc độ
125
Sút
123
Chuyền bóng
110
Rê bóng
121
Phòng thủ
76
Thể chất
110
Tốc độ
125
Tăng tốc
125
Dứt điểm
125
Lực sút
125
Sút xa
118
Chọn vị trí
123
Vô lê
122
Penalty
120
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
117
Sút xoáy
118
Rê bóng
123
Giữ bóng
115
Khéo léo
127
Thăng bằng
126
Phản ứng
122
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
76
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
105
Nhảy
125
Bình tĩnh
125
TM đổ người
37
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 | 우니앙 드 토마르 | |
| 1977~1977 | 라스베이거스 퀵실버스 | |
| 1976~1976 | 토론토 메트로스-크로아티아 | |
| 1976~1977 | 베이라마르 | |
| 1975~1975 | 보스턴 미닛맨 | |
| 1960~1975 |
SL Benfica
|
|
| 1957~1960 | CD 마샤케느 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández