121
CF
Eusébio
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eusébio
CF
121
ST
121
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
118
118
117
117
108
116
91
115
115
85
85
91
91
95
95
85
Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
108
Rê bóng
119
Phòng thủ
69
Thể chất
106
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
123
Lực sút
122
Sút xa
119
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
117
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
114
Sút xoáy
114
Rê bóng
121
Giữ bóng
114
Khéo léo
123
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
104
Thể lực
115
Quyết đoán
99
Nhảy
116
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 | 우니앙 드 토마르 | |
| 1977~1977 | 라스베이거스 퀵실버스 | |
| 1976~1976 | 토론토 메트로스-크로아티아 | |
| 1976~1977 | 베이라마르 | |
| 1975~1975 | 보스턴 미닛맨 | |
| 1960~1975 |
SL Benfica
|
|
| 1957~1960 | CD 마샤케느 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé