92
CB
T. Kongolo
17
20
73
72
74
74
75
72
84
76
76
89
89
87
87
86
86
89
Tốc độ
92
Sút
60
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
55
Lực sút
75
Sút xa
62
Chọn vị trí
59
Vô lê
52
Penalty
60
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
78
Chuyền dài
78
Đá phạt
60
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
88
Thể lực
83
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fulham
|
|
| 2023~ |
SK Rapid Wien
|
|
| 2023~2023 |
Fulham
|
|
| 2023~2024 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2022~ |
Havre AC
|
|
| 2022~2023 |
Havre AC
|
|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2024 |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2017~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2017 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo