77
CB
T. Kongolo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Terence Kongolo
CB
77
LB
74
188cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
59
60
61
61
64
61
70
63
63
74
74
71
71
71
71
74
Tốc độ
71
Sút
44
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
31
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
50
Vô lê
42
Penalty
44
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
46
Sút xoáy
63
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
77
Thể lực
66
Quyết đoán
73
Nhảy
87
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fulham
|
|
| 2023~ |
SK Rapid Wien
|
|
| 2023~2023 |
Fulham
|
|
| 2023~2024 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2022~ |
Havre AC
|
|
| 2022~2023 |
Havre AC
|
|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2024 |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2017~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2017 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo