61
CB
T. Kongolo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Terence Kongolo
CB
61
188cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
47
48
49
49
50
48
55
49
49
58
58
54
54
54
54
58
Tốc độ
54
Sút
36
Chuyền bóng
51
Rê bóng
54
Phòng thủ
57
Thể chất
58
Tốc độ
59
Tăng tốc
48
Dứt điểm
23
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
43
Vô lê
34
Penalty
37
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
38
Sút xoáy
55
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
57
Thăng bằng
47
Phản ứng
53
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
67
Thể lực
40
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | FC 이베리아 1999 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fulham
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2023~ |
SK Rapid Wien
|
|
| 2023~2023 |
Fulham
|
|
| 2023~2024 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2022~ |
Havre AC
|
|
| 2022~2023 |
Caen
|
|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2024 |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2017~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2017 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández