104
LW
Seol Ki Hyeon
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seol Ki Hyeon
LW
104
RW
104
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
100
100
101
101
94
99
79
101
101
72
72
78
78
82
82
72
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
101
Penalty
100
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
105
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
51
Lấy bóng
50
Cắt bóng
60
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
86
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2015 |
Incheon United
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2009 |
Al Hilal
|
|
| 2007~2010 |
Fulham
|
|
| 2006~2007 |
reading
|
|
| 2004~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2001~2004 |
Anderlecht
|
|
| 2000~2001 |
Antwerp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo