86
LW
Seol Ki Hyeon
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seol Ki Hyeon
LW
86
RW
86
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
83
83
83
83
78
82
65
84
84
59
59
64
64
68
68
59
Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
46
Thể chất
81
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
93
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
83
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
87
Kèm người
45
Lấy bóng
41
Cắt bóng
46
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
90
Thể lực
84
Quyết đoán
58
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2015 |
Incheon United
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2009 |
Al Hilal
|
|
| 2007~2010 |
Fulham
|
|
| 2006~2007 |
reading
|
|
| 2004~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2001~2004 |
Anderlecht
|
|
| 2000~2001 |
Antwerp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo