87
LW
Seol Ki Hyeon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seol Ki Hyeon
LW
87
RW
87
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
83
84
84
84
78
83
63
84
84
56
56
62
62
66
66
56
Tốc độ
78
Sút
82
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
43
Thể chất
72
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
88
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
89
Chuyền dài
79
Đá phạt
67
Sút xoáy
70
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
73
Thăng bằng
53
Phản ứng
88
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
38
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
76
Thể lực
78
Quyết đoán
59
Nhảy
71
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2015 |
Incheon United
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2009 |
Al Hilal
|
|
| 2007~2010 |
Fulham
|
|
| 2006~2007 |
reading
|
|
| 2004~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2001~2004 |
Anderlecht
|
|
| 2000~2001 |
Antwerp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández