100
LB
M. Cáceres
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martín Cáceres
LB
100
RB
100
CB
100
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
89
91
91
91
92
91
95
93
93
97
97
97
97
96
96
97
Tốc độ
100
Sút
75
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
65
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
58
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
96
Quyết đoán
97
Nhảy
106
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 리베르타드 | |
| 2025~2025 | 리베르타드 | |
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
Levante UD
|
|
| 2022~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2011 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2006 | 데펜소르 스포르팅 | |
| 2006~2007 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo