80
CB
M. Cáceres
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martín Cáceres
CB
80
RB
77
180cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
63
64
65
65
66
65
73
66
66
77
77
74
74
73
73
77
Tốc độ
74
Sút
53
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
78
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
41
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
53
Vô lê
66
Penalty
53
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
70
Chuyền dài
66
Đá phạt
45
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
73
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
74
Thể lực
65
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 리베르타드 | |
| 2025~2025 | 리베르타드 | |
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
Levante UD
|
|
| 2022~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2011 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2006 | 데펜소르 스포르팅 | |
| 2006~2007 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard