98
CB
M. Cáceres
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martín Cáceres
CB
98
RB
97
180cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
85
87
88
88
88
87
93
89
89
95
95
94
94
94
94
95
Tốc độ
97
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
62
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
54
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
95
Quyết đoán
99
Nhảy
104
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 리베르타드 | |
| 2025~2025 | 리베르타드 | |
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
Levante UD
|
|
| 2022~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2011 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2009 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2006 | 데펜소르 스포르팅 | |
| 2006~2007 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard