104
CF
M. Götze
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CF
104
176cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
100
101
99
99
94
99
80
99
99
72
72
79
79
81
81
72
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
104
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
89
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
59
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
85
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
82
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo