97
ST
M. Rashford
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
ST
97
LW
96
RW
96
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
94
94
93
93
84
92
69
92
92
64
65
70
70
73
73
64
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
101
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
84
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
89
Khéo léo
96
Thăng bằng
87
Phản ứng
100
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
41
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
88
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
95
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo