111
LW
M. Rashford
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
111
RW
111
ST
111
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
108
108
108
108
99
106
82
106
106
75
75
82
82
85
85
75
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
59
Thể chất
98
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
106
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
101
Chuyền dài
96
Đá phạt
109
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
111
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
54
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
88
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester United
|
|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández