99
LW
M. Rashford
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Rashford
LW
99
LM
98
ST
99
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
96
96
96
96
88
95
73
95
95
66
66
73
73
77
77
66
Tốc độ
105
Sút
97
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
52
Thể chất
83
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
88
Penalty
98
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
48
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
70
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
33
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester United
|
|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández