116
LW
M. Rashford
28
27
112
113
113
113
104
112
86
112
112
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
110
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
110
Khéo léo
116
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
54
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
91
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo