100
ST
Fernando Torres
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
ST
100
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
97
95
94
94
82
92
66
92
92
61
62
67
67
71
71
61
Tốc độ
100
Sút
94
Chuyền bóng
82
Rê bóng
94
Phòng thủ
41
Thể chất
88
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
83
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
62
Đá phạt
80
Sút xoáy
99
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
87
Phản ứng
102
Kèm người
41
Lấy bóng
30
Cắt bóng
38
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
89
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 | 사간 도스 | |
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2001~2007 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo