107
LB
D. Blind
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daley Blind
LB
107
CB
105
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
99
99
99
103
100
104
101
101
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
99
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
109
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
96
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2010~2010 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2014 |
Ajax
|
|
| 2008~2010 |
Ajax
|
|
| 2008~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
Maicon
Cristiano Ronaldo