108
LB
D. Blind
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daley Blind
LB
108
CB
106
LWB
108
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
99
101
101
101
104
102
105
102
102
103
103
105
105
105
105
103
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
105
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
106
Chuyền dài
111
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
97
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
101
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2010~2010 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2014 |
Ajax
|
|
| 2008~2010 |
Ajax
|
|
| 2008~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández