101
LB
D. Blind
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daley Blind
LB
101
CB
100
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
92
94
94
94
97
95
98
95
95
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
102
Chuyền dài
103
Đá phạt
83
Sút xoáy
99
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2026 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2010~2010 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2014 |
Ajax
|
|
| 2008~2010 |
Ajax
|
|
| 2008~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández