103
CF
R. Gullit
25
21
100
100
100
100
100
100
97
100
100
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
99
Sút
98
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
91
Thể chất
101
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
99
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
101
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
80
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
102
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo