116
CAM
R. Gullit
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CAM
116
CF
116
RW
116
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
33
113
113
113
113
111
113
105
112
112
102
102
104
104
105
105
102
Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
97
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
108
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
87
Lấy bóng
105
Cắt bóng
95
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
113
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos