120
CAM
R. Gullit
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CAM
120
CF
120
RW
120
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
117
117
117
117
115
117
109
116
116
106
106
108
108
109
109
106
Tốc độ
120
Sút
118
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
101
Thể chất
115
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
122
Sút xa
119
Chọn vị trí
118
Vô lê
117
Penalty
112
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
115
Chuyền dài
112
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
91
Lấy bóng
109
Cắt bóng
99
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
111
Nhảy
117
Bình tĩnh
120
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé