105
CB
R. Varane
24
23
92
92
89
89
95
92
100
90
90
102
102
97
97
94
94
102
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
67
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
53
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
98
Quyết đoán
103
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo