89
CB
R. Varane
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Varane
CB
89
191cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
68
68
67
67
74
70
83
69
69
86
86
81
81
79
79
86
Tốc độ
83
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
51
Lực sút
57
Sút xa
58
Chọn vị trí
57
Vô lê
48
Penalty
49
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
48
Chuyền dài
79
Đá phạt
57
Sút xoáy
51
Rê bóng
59
Giữ bóng
81
Khéo léo
66
Thăng bằng
45
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
77
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé