87
CB
R. Varane
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Varane
CB
87
191cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
67
66
65
65
72
68
80
67
67
84
84
78
78
75
75
84
Tốc độ
86
Sút
50
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
44
Lực sút
61
Sút xa
57
Chọn vị trí
50
Vô lê
44
Penalty
47
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
41
Chuyền dài
81
Đá phạt
57
Sút xoáy
49
Rê bóng
59
Giữ bóng
80
Khéo léo
61
Thăng bằng
44
Phản ứng
83
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
84
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
91
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2011~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard