103
CB
Pepe
22
22
84
84
84
84
88
85
96
85
85
100
100
95
95
93
93
100
Tốc độ
92
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
63
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
90
Đá phạt
71
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
91
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo