97
CB
Pepe
19
19
80
81
81
81
85
83
91
82
82
94
94
90
90
88
88
94
Tốc độ
90
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
68
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
91
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
95
Thể lực
90
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos