92
CB
Pepe
16
20
71
70
70
70
74
71
83
71
71
89
89
82
82
80
80
89
Tốc độ
84
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
51
Vô lê
46
Penalty
58
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
74
Đá phạt
57
Sút xoáy
55
Rê bóng
70
Giữ bóng
77
Khéo léo
78
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
91
Cắt bóng
86
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
102
Nhảy
91
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2024 |
FC Porto
|
|
| 2017~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2007~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2007 |
FC Porto
|
|
| 2002~2004 |
Maritimo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos