104
CAM
M. Laudrup
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
104
LW
104
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
96
100
101
101
95
101
76
101
101
64
64
74
74
79
79
64
Tốc độ
98
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
49
Thể chất
84
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
94
Lực sút
85
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
45
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
88
Thể lực
95
Quyết đoán
65
Nhảy
82
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo