99
RW
F. Bernardeschi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RW
99
CF
98
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
92
95
96
96
92
95
84
95
95
77
77
84
84
87
87
77
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
74
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
97
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
98
Chuyền dài
86
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
80
Lấy bóng
72
Cắt bóng
76
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
99
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo