96
LW
F. Bernardeschi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
LW
96
RM
96
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
87
91
93
93
88
92
80
93
93
72
72
80
80
84
84
72
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
69
Thể chất
77
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
100
Chuyền dài
81
Đá phạt
97
Sút xoáy
91
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
77
Lấy bóng
65
Cắt bóng
73
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
63
Nhảy
58
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé