70
RM
F. Bernardeschi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RM
70
ST
67
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
64
66
67
67
64
67
57
67
67
52
52
57
57
59
59
52
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
47
Thể chất
59
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
62
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
71
Chuyền dài
64
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
67
Phản ứng
61
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
49
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
61
Thể lực
65
Quyết đoán
48
Nhảy
62
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard