103
CB
Dante
22
18
81
81
79
79
88
83
96
82
82
100
100
93
93
90
90
100
Tốc độ
90
Sút
65
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
62
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
60
Vô lê
67
Penalty
45
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
54
Chuyền dài
100
Đá phạt
58
Sút xoáy
59
Rê bóng
80
Giữ bóng
91
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
97
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
16
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo