101
RB
Danilo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo
RB
101
LB
101
CB
100
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
92
93
93
93
94
93
96
93
93
97
97
98
98
97
97
97
Tốc độ
97
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
95
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
87
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo