74
CB
Danilo
8
14
63
62
61
61
64
62
69
62
62
71
71
68
68
67
67
71
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
61
Phòng thủ
73
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
57
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
57
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
59
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
13
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos